Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán viêm đại tràng chính xác 2021

Nội soi đại tràng, siêu âm, chụp CT, xét nghiệm máu, phân,… là các kỹ thuật xét nghiệm được thực hiện để chẩn đoán bệnh viêm đại tràng. Không chỉ hỗ trợ cho quá trình chẩn đoán, một số kỹ thuật còn là phương tiện để thực hiện các phương pháp điều trị như nội soi cầm máu, khâu vết thủng và cắt polyp đại tràng.

Chẩn đoán bệnh viêm đại tràng bao gồm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng
Chẩn đoán bệnh viêm đại tràng bao gồm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng

Các xét nghiệm, chẩn đoán bệnh viêm đại tràng

Viêm đại tràng là tình trạng ruột già (đại tràng) bị sưng viêm, phù nề do viêm nhiễm hoặc do các nguyên nhân không nhiễm trùng (tự miễn, hóa xạ trị, dị ứng thức ăn,…). Đây là một trong những bệnh tiêu hóa có triệu chứng tương đối đa dạng và không đồng nhất ở các bệnh nhân (do tác nhân gây bệnh, cơ địa). Chính vì vậy, chẩn đoán bệnh lý này bắt buộc phải sử dụng các xét nghiệm và kỹ thuật chẩn đoán cận lâm sàng.

Ống tiêu hóa nói chung và đại tràng nói riêng là các cơ quan kín nằm bên trong cơ thể. Do đó để xác định các bệnh lý ở đại tràng, bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng và yêu cầu thực hiện một số xét nghiệm cần thiết tùy theo từng trường hợp. Kết quả từ các xét nghiệm này cho phép bác sĩ loại trừ các bệnh lý có triệu chứng tương tự và đưa ra chẩn đoán xác định.

Chẩn đoán bệnh viêm đại tràng bao gồm các kỹ thuật và xét nghiệm sau:

1. Thăm khám lâm sàng

Trước khi tiến hành các xét nghiệm cận lâm sàng, bác sĩ sẽ khám lâm sàng để khai thác triệu chứng và xác định nguy cơ bị viêm đại tràng ở từng bệnh nhân. Khám lâm sàng thường bao gồm các bước như sau:

Khám lâm sàng là bước đầu trong chẩn đoán bệnh viêm đại tràng
Khám lâm sàng là bước đầu trong chẩn đoán bệnh viêm đại tràng
  • Khai thác triệu chứng mà bệnh nhân gặp phải (thời điểm, mức độ đau, tính chất cơn đau,…).
  • Tiền sử cá nhân, gia đình.
  • Lịch sử dùng thuốc (kháng sinh, thuốc chống viêm không steroid và NSAID).
  • Đặt câu hỏi để khai thác các yếu tố làm tăng nguy cơ gây bệnh (có đi du lịch trong thời gian gần đây, ăn đồ sống tái, tiếp xúc với nguồn nước ô nhiễm, có thói quen dùng thuốc lá, rượu bia hay không,…).

Khám lâm sàng là bước quan trọng giúp bác sĩ khoanh vùng những khả năng có thể xảy ra. Từ đó xác định những xét nghiệm và kỹ thuật chẩn đoán cần thực hiện để xác định bệnh, đồng thời đánh giá mức độ tổn thương ở ruột già và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

2. Nội soi đại tràng – Kỹ thuật chẩn đoán có giá trị nhất

Nội soi đại tràng là kỹ thuật chẩn đoán được áp dụng phổ biến trên lâm sàng. Kỹ thuật này được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán viêm đại tràng và các bệnh lý ở ruột già khác.

Nội soi đại tràng sử dụng thiết bị nội soi (ống mềm nhỏ có camera ở phần đầu) để hiển thị rõ hình ảnh bên trong niêm mạc ruột già lên thiết bị chuyên dụng. Qua hình ảnh từ kỹ thuật nội soi, bác sĩ có thể quan sát rõ tổn thương ở niêm mạc (kể cả những tổn thương nhỏ vài mm). Ngoài ra, bác sĩ có thể kết hợp nội soi với sinh thiết (lấy mẫu niêm mạc ruột) để xác định mô bệnh học hoặc nuôi cấy phát hiện chủng vi khuẩn gây bệnh.

Nội soi đại tràng vừa là kỹ thuật chẩn đoán vừa là phương tiện để thực hiện các phương pháp điều trị
Nội soi đại tràng vừa là kỹ thuật chẩn đoán vừa là phương tiện để thực hiện các phương pháp điều trị

Đối với những trường hợp bị viêm đại tràng đã phát sinh biến chứng, nội soi còn là phương tiện để thực hiện các thủ thuật như cầm máu, cắt polyp và khâu lỗ thủng ở niêm mạc ruột. Kỹ thuật này có 2 phương pháp chính, bao gồm nội soi đại tràng không gây mê (soi tươi) và nội soi gây mê. Bệnh nhân có thể cân nhắc về khả năng tài chính và khả năng chịu đau của cơ thể để lựa chọn phương pháp phù hợp nhất.

Nội soi đại tràng thường được chỉ định trong những trường hợp sau:

  • Bệnh nhân gặp phải các triệu chứng rối loạn chức năng ruột già như tiêu chảy, táo bón, đi phân sống, đau bụng, chướng bụng, đầy hơi,…
  • Sụt cân bất thường.
  • Thiếu máu thiết sắt chưa rõ nguyên nhân.
  • Đi phân đen hoặc có máu tươi trong phân.
  • Xét nghiệm phân có máu ẩn.
  • Tầm soát viêm đại tràng ở người có tiền sử gia đình mắc các bệnh viêm ruột mãn tính.

Mặc dù được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán viêm đại tràng nhưng nội soi không được chỉ định trong những trường hợp như tắc ruột, viêm phúc mạc, viêm túi thừa đại tràng cấp, nghi ngờ thủng đại tràng và người bị suy hô hấp, huyết áp không ổn định.

3. Siêu âm đại tràng

Siêu âm đại tràng là một trong những kỹ thuật chẩn đoán viêm đại tràng khá phổ biến. Phương pháp này hoàn toàn không xâm lấn và không gây đau đớn, khó chịu như nội soi đại tràng. Siêu âm được thực hiện bằng cách thoa một lớp gel ở vùng bụng, sau đó sử dụng thiết bị tạo ra sóng siêu âm để thu hình ảnh của các cơ quan bên trong ổ bụng.

Kỹ thuật này thường được chỉ định khi bệnh nhân gặp phải các triệu chứng như táo bón, tiêu chảy, đại tiện ra máu, đau bụng dưới không rõ nguyên do,… Trên thực tế, siêu âm chỉ được thực hiện để xác định bộ phận gây ra cơn đau (tử cung, đại tràng hay bàng quang). Bởi tổn thương ở những cơ quan này đều gây ra cơn đau ở vùng bụng dưới.

Siêu âm đại tràng được thực hiện để loại trừ tổn thương ở các cơ quan lân cận như tử cung và bàng quang
Siêu âm đại tràng được thực hiện để loại trừ tổn thương ở các cơ quan lân cận như tử cung và bàng quang

Thực tế, siêu âm đại tràng chỉ có thể loại trừ các vấn đề ở những cơ quan lân cận. Hình ảnh từ kỹ thuật này không hiển thị rõ tình trạng niêm mạc ruột già như nội soi và X-Quang cản quang. Chính vì vậy, đối với những bệnh nhân đã được xác định cơn đau bắt nguồn từ ruột già, siêu âm thường không được chỉ định. Để thuận tiện cho quá trình siêu âm, bệnh nhân nên uống nhiều nước nhằm giúp bàng quang căng lên, từ đó giúp sóng siêu âm hiển thị rõ hình ảnh của tử cung và đại tràng.

4. Chụp X-Quang đại tràng cản quang

Chụp X-Quang cản quang là một trong những xét nghiệm cận lâm sàng được áp dụng trong chẩn đoán viêm đại tràng. Kỹ thuật này sử dụng tia X kết hợp với uống/ bơm dung dịch barium để hiển thị rõ nét bề mặt niêm mạc ở thực quản, dạ dày, ruột non và tá tràng. Bởi khi dung nạp vào cơ thể, Barium sẽ tạo thành lớp bám trên bề mặt ống tiêu hóa.

Hình ảnh chụp X-Quang đại tràng cản quang
Hình ảnh chụp X-Quang đại tràng cản quang

Hình ảnh từ X-Quang cản quang cho phép bác sĩ phát hiện các dấu hiệu bất thường ở niêm mạc ruột già. Xét nghiệm này có giá trị tương đối trong chẩn đoán các bệnh lý tiêu hóa. Tuy nhiên, các tổn thương có kích thước nhỏ thường không thể hiện rõ trong hình ảnh từ kỹ thuật chụp X-Quang cản quang. Do đó, kỹ thuật này thường được thực hiện đồng thời bên cạnh nội soi đại tràng.

5. Chụp CT đại tràng (nội soi đại tràng ảo)

Chụp CT đại tràng (nội soi đại tràng ảo) là kỹ thuật sử dụng máy quét CT để tạo ra hình ảnh chi tiết của ruột già. Kỹ thuật này giúp phát hiện rõ các tổn thương dạng tăng sản (u ác tính hoặc polyp đại trực tràng). Ưu điểm của nội soi đại tràng ảo là hình ảnh rõ nét, độ phân giải cao, không xâm lấn và không gây ra khó chịu khi thực hiện.

Chụp CT đại tràng (nội soi đại tràng ảo) được thực hiện khi bệnh nhân từ chối thực hiện nội soi
Chụp CT đại tràng (nội soi đại tràng ảo) được thực hiện khi bệnh nhân từ chối thực hiện nội soi

Tuy nhiên tương tự như siêu âm và chụp X-Quang cản quang, hình ảnh từ CT không thể phát hiện rõ các tổn thương nhỏ ở ruột già như nội soi đại tràng. Chính vì vậy, phương pháp này thường được chỉ được áp dụng trường hợp bệnh nhân không có đủ sức khỏe hoặc từ chối không thực hiện nội soi. Để quá trình chụp CT đại tràng diễn ra thuận lợi, bệnh nhân nên nhịn ăn ít nhất 6 giờ đồng hồ và tránh dùng các loại thức uống có màu.

6. Xét nghiệm mẫu phân

Xét nghiệm mẫu phân là một trong những kỹ thuật được áp dụng phổ biến khi chẩn đoán bệnh viêm đại tràng. Xét nghiệm này cho phép bác sĩ xác định sự hiện diện của các tế bào hồng cầu (đi ngoài ra máu) và tác nhân nhiễm trùng như virus, vi trùng, ký sinh trùng, nấm,…

Xét nghiệm phân là kỹ thuật chẩn đoán không xâm lấn nên thích hợp với cả trẻ nhỏ, người lớn và người cao tuổi có sức khỏe kém. Không chỉ được ứng dụng để chẩn đoán viêm đại tràng, kỹ thuật này còn được dùng để chẩn đoán một số bệnh lý khác ở gan, tuyến tụy, dạ dày và các hội chứng liên quan đến đường tiêu hóa.

7. Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu được thực hiện nhằm đánh giá tình trạng toàn thể của bệnh nhân và phát hiện các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến viêm đại tràng. Qua xét nghiệm này, bác sĩ có thể đánh giá được số lượng hồng cầu và bạch cầu. Bệnh nhân bị viêm đại tràng mãn tính thường có số lượng hồng cầu thấp do tiêu ra máu kéo dài và một số trường hợp có số lượng bạch cầu tăng cao (nếu xảy ra do viêm nhiễm).

Xét nghiệm máu là kỹ thuật cận lâm sàng được thực hiện nhằm chẩn đoán bệnh viêm đại tràng
Xét nghiệm máu là kỹ thuật cận lâm sàng được thực hiện nhằm chẩn đoán bệnh viêm đại tràng

Ngoài ra, xét nghiệm máu còn giúp phát hiện các hội chứng tự miễn – nguyên nhân gián tiếp gây ra viêm đại tràng và một số bệnh lý khác ở đường tiêu hóa. Kỹ thuật này được thực hiện bằng cách lấy máu ở tĩnh mạch tay và đem đến phòng xét nghiệm để xác định công thức máu.

Kết quả từ các kỹ thuật và xét nghiệm kể trên là dữ liệu để bác sĩ đưa ra chẩn đoán bệnh viêm đại tràng. Ngoài ra, các kỹ thuật chẩn đoán này còn giúp phát hiện nguyên nhân và đánh giá được mức độ tổn thương của đại tràng. Qua đó hỗ trợ bác sĩ trong công tác lên phác đồ điều trị phù hợp với từng bệnh nhân.

Một số lưu ý khi đi siêu âm, xét nghiệm đại tràng

Khi đi khám và thực hiện các kỹ thuật chụp chiếu, nội soi bệnh viêm đại tràng, bạn nên lưu ý những vấn đề sau để quy trình thực hiện diễn ra thuận lợi.

  • Nếu bạn thực hiện nội soi thì cần nhịn ăn trong vòng 12 trước khi thực hiện. Nếu có thể, bạn chỉ nên uống nước lọc và không uống nước có màu, điều này sẽ đảm bảo kết quả nội soi chính xác nhất.
  • Bạn có thể dùng tới thuốc xổ hoặc biện pháp có liên quan để làm sạch ruột.
  • Nếu đang mắc các bệnh về tim mạch hoặc các bệnh khác có liên quan thì cần thông báo chi tiết đến bác sĩ.
  • Nên lựa chọn những trang phục rộng rãi, thoải mái khi đi khám để việc chụp chiếu dễ dàng hơn.
  • Bạn nên giữ tâm lý thoải mái, không nên lo lắng và suy nghĩ quá nhiều vì nó có thể ảnh hưởng đến kết quả.
  • Cuối cùng, bạn cần lựa chọn đơn vị thực hiện uy tín, chất lượng, chi phí khám chữa phù hợp với giá chung.

Trên đây là thông tin về một số kỹ thuật xét nghiệm được thực hiện trong quá trình chẩn đoán bệnh viêm đại tràng. Để được tư vấn cụ thể hơn, bệnh nhân nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa. Ngoài ra trước khi thực hiện các xét nghiệm và kỹ thuật chẩn đoán, nên có những bước chuẩn bị cơ bản để quá trình thăm khám diễn ra thuận lợi hơn.

Tham khảo thêm:

Tin xem thêm

Ngày đăng 13:00 - 30/08/2021 - Cập nhật lúc 1:50 PM , 30/08/2021

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chia sẻ
Bỏ qua